ethnic group
Danh từ: Nhóm người có chung chủng tộc, quốc tịch, hoặc một nền văn hóa đặc trưng, bao gồm ngôn ngữ, phong tục, tín ngưỡng và truyền thống.
- (Người Kinh là nhóm dân tộc lớn nhất ở Việt Nam.)
- (Nhiều nhóm dân tộc ở Tây Nguyên bảo tồn những truyền thống độc đáo của họ.)
- "to belong to an ethnic group": thuộc về một nhóm dân tộc.
- She belongs to the Hmong ethnic group. (Cô ấy thuộc nhóm dân tộc H'Mông.)
- "ethnic group identity": bản sắc của nhóm dân tộc.
- Language is a key part of ethnic group identity. (Ngôn ngữ là một phần quan trọng của bản sắc nhóm dân tộc.)
- Ethnic (tính từ): thuộc về dân tộc, mang tính sắc tộc.
- Ethnic music and dance are performed at the festival. (Âm nhạc và múa dân tộc được biểu diễn tại lễ hội.)
- Ethnicity (danh từ): bản sắc dân tộc, sắc tộc.
- Her ethnicity is a mix of Thai and Chinese. (Sắc tộc của cô ấy là sự pha trộn giữa Thái và Trung Quốc.)
- Dân tộc: chỉ một nhóm người có chung văn hóa, lịch sử.
- The Cham people are a distinct ethnic group. (Người Chăm là một nhóm dân tộc riêng biệt.)
- Sắc tộc: nhấn mạnh vào đặc điểm chủng tộc hoặc văn hóa.
- The country is home to many different ethnic groups. (Đất nước này là nơi sinh sống của nhiều sắc tộc khác nhau.)
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp với "ethnic group", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - "to form an ethnic group": hình thành một nhóm dân tộc. - Over centuries, these tribes formed a single ethnic group. (Qua nhiều thế kỷ, các bộ lạc này đã hình thành một nhóm dân tộc duy nhất.) - "to recognize as an ethnic group": công nhận là một nhóm dân tộc. - The government recognized them as an official ethnic group. (Chính phủ đã công nhận họ là một nhóm dân tộc chính thức.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "ethnic group", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A melting pot of ethnic groups": nơi hội tụ nhiều nhóm dân tộc khác nhau. - New York is a melting pot of ethnic groups from around the world. (New York là nơi hội tụ nhiều nhóm dân tộc từ khắp nơi trên thế giới.)